遊仙枕 yóu xiān zhěn · du tiên chẩm Hán Việt: du tiên chẩm · Pinyin: yóu xiān zhěn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 仙 (tiên) + 枕 (chẩm)Pinyinyóu xiān zhěnHán Việtdu tiên chẩmCấu tạo遊 + 仙 + 枕 · du + tiên + chẩm nghĩa thành phần: du + tiên + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的枕头名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的枕头名。