遊冶郎

yóu yě láng du dã lang

Hán Việt: du dã lang · Pinyin: yóu yě láng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (dã) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野游少年; 风流少年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野游少年。 2.风流少年。