游擊區
du kích khu
Hán Việt: du kích khu · Pinyin: yóu jī qū
Tổng quan
khu du kích
Nghĩa
Việt
- Cihui khu du kích
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开展游击活动的地区。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开展游击活动的地区。
Eng
- Cihui 游擊區 óujīqū p.w. guerrilla area