遊擊手

yóu jī shǒu du kích thủ

Hán Việt: du kích thủ · Pinyin: yóu jī shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (kích) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 游擊手 óujīshǒu n. <sport> shortstop M:ge/¹míng/²wèi