遊擊隊

yóu jī duì du kích đội

Hán Việt: du kích đội · Pinyin: yóu jī duì

Tổng quan

đội du kích

Cấu tạo: (du) + (kích) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đội du kích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种装备轻便,行动灵活的非正规武装组织,通常采取扰乱﹑袭击等作战方法出没无常地打击敌人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种装备轻便,行动灵活的非正规武装组织,通常采取扰乱﹑袭击等作战方法出没无常地打击敌人。

Eng

  • CC-CEDICT guerrilla band
  • Cihui 游擊隊 óujīduì p.w. guerrilla force M:⁴zhī