遊動哨 du động tiếu Hán Việt: du động tiếu Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 動 (động) + 哨 (tiếu)Hán Việtdu động tiếuCấu tạo遊 + 動 + 哨 · du + động + tiếu nghĩa thành phần: du + động + tiếu