遊歷

yóu lì du lịch

Hán Việt: du lịch · Pinyin: yóu lì

Tổng quan

du lịch | đi du lịch

Cấu tạo: (du) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui du lịch | đi du lịch
  • Cihui du lịch du lịch ☆Đi qua nhiều nơi. Đi chơi qua nhiều nơi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 考察遊覽。南朝宋.劉義慶《世說新語.簡傲》:「王子敬自會稽經吳,……而王遊歷既畢,指麾好惡,傍若無人。」《老殘遊記》第六回:「弟等耳目有所隔閡,先生布衣遊歷,必可得其實在情形。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游览;漫游。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游览;漫游。

Eng

  • CC-CEDICT to tour|to travel
  • Cihui to tour; to travel

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

游览 · 观光