遊歷的

du lịch đích

Hán Việt: du lịch đích

Tổng quan

hành trình, con đường đi, nhật ký đi đường, sách hướng dẫn du lịch, (thuộc) hành trình, (thuộc) đường đi

Cấu tạo: (du) + (lịch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành trình, con đường đi, nhật ký đi đường, sách hướng dẫn du lịch, (thuộc) hành trình, (thuộc) đường đi