遊弈使 yóu yì shǐ · du dịch sử Hán Việt: du dịch sử · Pinyin: yóu yì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 弈 (dịch) + 使 (sử)Pinyinyóu yì shǐHán Việtdu dịch sửCấu tạo遊 + 弈 + 使 · du + dịch + sử nghĩa thành phần: du + dịch + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代武官名,负责率领游兵巡逻。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代武官名,负责率领游兵巡逻。