遊心寓目

yóu xīn yù mù du tâm ngụ mục

Hán Việt: du tâm ngụ mục · Pinyin: yóu xīn yù mù

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (tâm) + (ngụ) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用心體會,用眼睛觀看。《晉書.卷八二.干寶傳》:「群言百家不可勝覽,耳目所受不可勝載,今粗取足以演八略之旨,成其微說而已。幸將來好事之士錄其根體,有以游心寓目而無尤焉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指留心观看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留心观看。