遊心騁目 yóu xīn chěng mù · du tâm sính mục Hán Việt: du tâm sính mục · Pinyin: yóu xīn chěng mù Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 心 (tâm) + 騁 (sính) + 目 (mục)Pinyinyóu xīn chěng mùHán Việtdu tâm sính mụcCấu tạo遊 + 心 + 騁 + 目 · du + tâm + sính + mục nghĩa thành phần: du + tâm + sính + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵情品览,极目远眺。