游戏场

yóu xì chǎngdu hí tràng

Hán Việt: du hí tràng · Pinyin: yóu xì chǎng

Tổng quan

sân chơi

新华 · Tân Hoa Đại lục

供大眾娛樂嬉戲的地方。

Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khu vui chơi
  • Google Alex v6 sân chơi
  • Biên soạn p.w. public amusement park/ground; playground M:⁴zuò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供大眾娛樂嬉戲的地方。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi playground

Eng

  • Cihui playground

Đức

  • Handedict Spielplatz

Từ liên quan

Gần nghĩa

游戏室 · 游戏机 · 游戏池 · 游戏王 · 游戏说 · 游戏人间 · 游戏三昧 · 戲場