遊戲場

yóu xì chǎng du hí tràng

Hán Việt: du hí tràng · Pinyin: yóu xì chǎng

Tổng quan

sân chơi

Cấu tạo: (du) + (hí) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân chơi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供大眾娛樂嬉戲的地方。

Eng

  • CC-CEDICT playground
  • Cihui playground