遊擊戰

yóu jī zhàn du kích chiến

Hán Việt: du kích chiến · Pinyin: yóu jī zhàn

Tổng quan

chiến tranh du kích

Cấu tạo: (du) + (kích) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến tranh du kích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為基於政治理想與民眾相結合所組成的武力或正規部隊,在敵方控制地區內,所從事的戰鬥活動。為一種機動、靈活的戰法,藉伏擊、破壞、擾亂等手法,以減低敵方的戰鬥效率及工業生產能量,打擊其士氣,顛覆其政權。

Eng

  • CC-CEDICT guerrilla warfare
  • Cihui 游擊戰 óujīzhàn n. guerrilla warfare