遊步場 yóu bù chǎng · du bộ tràng Hán Việt: du bộ tràng · Pinyin: yóu bù chǎng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 步 (bộ) + 場 (tràng)Pinyinyóu bù chǎngHán Việtdu bộ tràngCấu tạo遊 + 步 + 場 · du + bộ + tràng nghĩa thành phần: du + bộ + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指田径运动场。Tân Hoa Tự Điển 1.指田径运动场。