游泳圈

yóu yǒng quāndu vịnh quyển

Hán Việt: du vịnh quyển · Pinyin: yóu yǒng quān

Tổng quan

phao bơi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.游泳時為增加浮力所使用的塑膠或橡皮圈。_x000D_ 2.戲稱腰部的贅肉。如:「看他腰部的游泳圈,真難想像他曾擁有結實、修長的身材。」

Cấu tạo: 游 (du) + 泳 (vịnh) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống bơi
  • Cihui (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)
  • Tần suất từ phao bơi , ống bơi , (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.游泳時為增加浮力所使用的塑膠或橡皮圈。_x000D_ 2.戲稱腰部的贅肉。如:「看他腰部的游泳圈,真難想像他曾擁有結實、修長的身材。」

Eng

  • Cihui swim ring/swim tube/(fig.) (coll.) spare tire (roll of fat around the waist)
  • Tần suất từ swim ring/swim tube/(fig.) (coll.) spare tire (roll of fat around the waist)

Từ liên quan

Gần nghĩa

游泳池 · 游泳的 · 游泳者 · 游泳衣 · 游泳裤 · 游泳镜 · 游泳馆 · 游泳