游泳場

yóu yǒng chǎng du vịnh tràng

Hán Việt: du vịnh tràng · Pinyin: yóu yǒng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (vịnh) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui natatorium