游泳帽

du vịnh mạo

Hán Việt: du vịnh mạo

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (vịnh) + (mạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 游泳帽 óuyǒngmào n. bathing cap/swimming cap M:¹dǐng