游泳池

yóu yǒng chí du vịnh trì

Hán Việt: du vịnh trì · Pinyin: yóu yǒng chí

Tổng quan

hồ bơi | Lượng từ: 場|场

Cấu tạo: (du) + (vịnh) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ bơi | Lượng từ: 場|场

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用人工開鑿,供人游泳的池子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游泳运动专门场所。分室内、室外两种。正式比赛用池为长50米、宽至少21米、水深18米以上;供游泳、跳水和水球综合使用的池,水深13~35米;设10米跳台的池,水深应为5米。游泳池水温应保持在23~25°c。应有过滤和消毒设备,以保持池水清洁。

Eng

  • CC-CEDICT swimming pool
  • Cihui swimming pool