游泳者 du vịnh giả Hán Việt: du vịnh giả Tổng quan người bơi; con vật bơi Cấu tạo: 游 (du) + 泳 (vịnh) + 者 (giả)Hán Việtdu vịnh giảCấu tạo游 + 泳 + 者 · du + vịnh + giả nghĩa thành phần: du + vịnh + giả Nghĩa ViệtCihui người bơi; con vật bơi