游泳者

du vịnh giả

Hán Việt: du vịnh giả

Tổng quan

người bơi; con vật bơi

Cấu tạo: 游 (du) + 泳 (vịnh) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bơi
  • Tần suất từ tuyển thủ bơi lội; người bơi; con vật bơi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi swimmer

Eng

  • Tần suất từ swimmer

Từ liên quan

Gần nghĩa

游泳圈 · 游泳池 · 游泳的 · 游泳衣 · 游泳裤 · 游泳镜 · 游泳馆 · 游泳