游泳衣

yóu yǒng yīdu vịnh y

Hán Việt: du vịnh y · Pinyin: yóu yǒng yī

Tổng quan

đồ bơi

新华 · Tân Hoa Đại lục

游泳時所穿著的衣服。

Cấu tạo: 游 (du) + 泳 (vịnh) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang phục tắm
  • Biên soạn swimsuit M:²jiàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 游泳時所穿著的衣服。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bathing costume

Eng

  • Cihui swimsuit; bathing costume

Đức

  • Handedict Badeanzug

Từ liên quan

Gần nghĩa

游泳圈 · 游泳池 · 游泳的 · 游泳者 · 游泳裤 · 游泳镜 · 游泳馆 · 泳衣