游泳褲

yóu yǒng kù du vịnh khố

Hán Việt: du vịnh khố · Pinyin: yóu yǒng kù

Tổng quan

xem 泳褲|泳裤

Cấu tạo: (du) + (vịnh) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 泳褲|泳裤

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 游泳時所穿著的短褲。

Eng

  • CC-CEDICT see 泳褲|泳裤[yong3 ku4]
  • Cihui see 泳褲|泳裤