游泳賽

du vịnh tái

Hán Việt: du vịnh tái

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (vịnh) + (tái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 游泳賽 óuyǒngsài n. swimming competition M:cì/²chǎng