遊牧人 yóu mù rén · du mục nhân Hán Việt: du mục nhân · Pinyin: yóu mù rén Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 牧 (mục) + 人 (nhân)Pinyinyóu mù rénHán Việtdu mục nhânCấu tạo遊 + 牧 + 人 · du + mục + nhân nghĩa thành phần: du + mục + nhân