游目骋怀 du mục sính hoài Hán Việt: du mục sính hoài Tổng quan Cấu tạo: 游 (du) + 目 (mục) + 骋 (sính) + 怀 (hoài)Hán Việtdu mục sính hoàiCấu tạo游 + 目 + 骋 + 怀 · du + mục + sính + hoài nghĩa thành phần: du + mục + sính + hoài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 恣意縱目四望,舒展胸懷。晉.王羲之〈三月三日蘭亭詩序〉:「所以游目騁懷,足以極視聽之娛。」