遊目騁懷

yóu mù chěng huái du mục sính hoài

Hán Việt: du mục sính hoài · Pinyin: yóu mù chěng huái

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (mục) + (sính) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游目:远眺;骋怀:放开胸怀,往远处想。纵目四望,开阔心胸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵目观览,舒展胸怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 游目远眺;骋怀放开胸怀,往远处想。纵目四望,开阔心胸。

Eng

  • Cihui 游目騁懷 óumùchěnghuái f.e. look as far as one's eyes can see and give free rein to one's thoughts and feelings