遊離狀 yóu lí zhuàng · du li trạng Hán Việt: du li trạng · Pinyin: yóu lí zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 離 (li) + 狀 (trạng)Pinyinyóu lí zhuàngHán Việtdu li trạngCấu tạo遊 + 離 + 狀 · du + li + trạng nghĩa thành phần: du + li + trạng