遊藝場
du nghệ tràng
Hán Việt: du nghệ tràng · Pinyin: yóu yì chǎng
Tổng quan
nơi giải trí
Nghĩa
Việt
- Cihui nơi giải trí
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 供公众游戏或观赏节目的场所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.供公众游戏或观赏节目的场所。
Eng
- CC-CEDICT place of entertainment
- Cihui place of entertainment