遊藝節目

du nghệ tiết mục

Hán Việt: du nghệ tiết mục

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (nghệ) + (tiết) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 游藝節目 óuyì jiémù n. program of a public performance