游艺场 du nghệ tràng Hán Việt: du nghệ tràng Tổng quan Cấu tạo: 游 (du) + 艺 (nghệ) + 场 (tràng)Hán Việtdu nghệ tràngCấu tạo游 + 艺 + 场 · du + nghệ + tràng nghĩa thành phần: du + nghệ + tràng