遊行者 du hành giả Hán Việt: du hành giả Tổng quan xem parade Cấu tạo: 遊 (du) + 行 (hành) + 者 (giả)Hán Việtdu hành giảCấu tạo遊 + 行 + 者 · du + hành + giả nghĩa thành phần: du + hành + giả Nghĩa ViệtCihui xem parade