游行者

du hành giả

Hán Việt: du hành giả

Tổng quan

xem parade

Cấu tạo: 遊 (du) + 行 (hành) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người diễu hành
  • Tần suất từ xem parade

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parader

Eng

  • Tần suất từ parader

Từ liên quan

Gần nghĩa

游行的 · 遊行經 · 游行 · 游行圣歌 · 游行领队 · 行者 · 遊行 · 行者让路