遊覽者 du lãm giả Hán Việt: du lãm giả Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 覽 (lãm) + 者 (giả)Hán Việtdu lãm giảCấu tạo遊 + 覽 + 者 · du + lãm + giả nghĩa thành phần: du + lãm + giả Nghĩa EngCihui 游覽者 óulǎnzhě n. tourist M:ge/¹míng/²wèi