遊走類 du tẩu loại Hán Việt: du tẩu loại Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 走 (tẩu) + 類 (loại)Hán Việtdu tẩu loạiCấu tạo遊 + 走 + 類 · du + tẩu + loại nghĩa thành phần: du + tẩu + loại Nghĩa EngCihui Errantia