遊跳鼠 yóu tiào shǔ · du khiêu thử Hán Việt: du khiêu thử · Pinyin: yóu tiào shǔ Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 跳 (khiêu) + 鼠 (thử)Pinyinyóu tiào shǔHán Việtdu khiêu thửCấu tạo遊 + 跳 + 鼠 · du + khiêu + thử nghĩa thành phần: du + khiêu + thử