游魂湯

du hồn thang

Hán Việt: du hồn thang

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.迷魂汤。迷信所说地狱中使灵魂迷失本性的汤药。比喻迷惑人的语言或行为。

Cấu tạo: 游 (du) + 魂 (hồn) + 汤 (thang)

Từ liên quan

Gần nghĩa

游魂汤 · 游魂