渾捶自撲 hún chuí zì pū · hồn chúy tự phác Hán Việt: hồn chúy tự phác · Pinyin: hún chuí zì pū Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 捶 (chúy) + 自 (tự) + 撲 (phác)Pinyinhún chuí zì pūHán Việthồn chúy tự phácCấu tạo渾 + 捶 + 自 + 撲 · hồn + chúy + tự + phác nghĩa thành phần: hồn + chúy + tự + phác