浑搥自武 hồn chùy tự võ Hán Việt: hồn chùy tự võ Tổng quan Cấu tạo: 浑 (hồn) + 搥 (chùy) + 自 (tự) + 武 (võ)Hán Việthồn chùy tự võCấu tạo浑 + 搥 + 自 + 武 · hồn + chùy + tự + võ nghĩa thành phần: hồn + chùy + tự + võ