渾然一新

hồn nhiên nhất tân

Hán Việt: hồn nhiên nhất tân

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (nhiên) + (nhất) + (tân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 渾然一新 únrányīxīn f.e. everything made new