渾然一體

hún rán yī tǐ hồn nhiên nhất thể

Hán Việt: hồn nhiên nhất thể · Pinyin: hún rán yī tǐ

Tổng quan

hoà quyện vào nhau | hoà trộn tốt

Cấu tạo: (hồn) + (nhiên) + (nhất) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoà quyện vào nhau | hoà trộn tốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 融成一體,完整不可分。清.黃宗羲〈答董吳仲論學書〉:「破除攔截,方可言前後內外渾然一體也。」

Eng

  • CC-CEDICT to blend into one another|to blend together well
  • Cihui 渾然一體 únrányītǐ f.e. an integral whole