渾然自成 hún rán zì chéng · hồn nhiên tự thành Hán Việt: hồn nhiên tự thành · Pinyin: hún rán zì chéng Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 然 (nhiên) + 自 (tự) + 成 (thành)Pinyinhún rán zì chéngHán Việthồn nhiên tự thànhCấu tạo渾 + 然 + 自 + 成 · hồn + nhiên + tự + thành nghĩa thành phần: hồn + nhiên + tự + thành