渾的魯兒

hồn đích lỗ nhi

Hán Việt: hồn đích lỗ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (đích) + (lỗ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 渾的魯兒 úndelǔr n. <topo./derog.> brat