渾身是口 hún shēn shì kǒu · hồn thân thị khẩu Hán Việt: hồn thân thị khẩu · Pinyin: hún shēn shì kǒu Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 身 (thân) + 是 (thị) + 口 (khẩu)Pinyinhún shēn shì kǒuHán Việthồn thân thị khẩuCấu tạo渾 + 身 + 是 + 口 · hồn + thân + thị + khẩu nghĩa thành phần: hồn + thân + thị + khẩu