渾身濕透

hún shēn shī tòu hồn thân thấp thấu

Hán Việt: hồn thân thấp thấu · Pinyin: hún shēn shī tòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (thân) + (thấp) + (thấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 渾身濕透 únshēnshītòu f.e. like a drowned rat