渾身蘇蘇的 hồn thân tô tô đích Hán Việt: hồn thân tô tô đích Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 身 (thân) + 蘇 (tô) + 蘇 (tô) + 的 (đích)Hán Việthồn thân tô tô đíchCấu tạo渾 + 身 + 蘇 + 蘇 + 的 · hồn + thân + tô + tô + đích nghĩa thành phần: hồn + thân + tô + tô + đích Nghĩa EngCihui 渾身蘇蘇的 únshēn sūsū de v.p. <topo.> entire body tingling with delight