渾身解數

hún shēn xiè shù hồn thân giải sổ

Hán Việt: hồn thân giải sổ · Pinyin: hún shēn xiè shù

Tổng quan

dốc hết sức | dồn toàn lực | làm hết mình | cũng đọc là

Cấu tạo: (hồn) + (thân) + (giải) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dốc hết sức | dồn toàn lực | làm hết mình | cũng đọc là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 解數,本指武術的招式。渾身解數指將全身所有的本領使出來。如:「他使出渾身解數,只為吸引別人的注意。」

Eng

  • CC-CEDICT to give it your all|to go at it with all you've got|to throw your whole weight behind it|also pr. [hun2 shen1 jie3 shu4]
  • Cihui 渾身解數 únshēnjiěshù f.e. all one's skill