渾骨丫髻

hún gǔ yā jì hồn cốt nha kế

Hán Việt: hồn cốt nha kế · Pinyin: hún gǔ yā jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (cốt) + (nha) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分梳在頭部兩邊的圓形小髻。《水滸傳》第六一回:「李逵戧幾根蓬鬆黃髮,綰兩枚渾骨丫髻。」