湊口饅頭 còu kǒu mán tou · thấu khẩu man đầu Hán Việt: thấu khẩu man đầu · Pinyin: còu kǒu mán tou Tổng quan Cấu tạo: 湊 (thấu) + 口 (khẩu) + 饅 (man) + 頭 (đầu)Pinyincòu kǒu mán touHán Việtthấu khẩu man đầuCấu tạo湊 + 口 + 饅 + 頭 · thấu + khẩu + man + đầu nghĩa thành phần: thấu + khẩu + man + đầu