湊合人

thấu hợp nhân

Hán Việt: thấu hợp nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (hợp) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 湊合人 òuhe rén v.o. <coll.> accommodate sb.