湊整兒 còu zhěng ér · thấu chỉnh nhi Hán Việt: thấu chỉnh nhi · Pinyin: còu zhěng ér Tổng quan Cấu tạo: 湊 (thấu) + 整 (chỉnh) + 兒 (nhi)Pinyincòu zhěng érHán Việtthấu chỉnh nhiCấu tạo湊 + 整 + 兒 · thấu + chỉnh + nhi nghĩa thành phần: thấu + chỉnh + nhi Nghĩa EngCihui 湊整兒 òuzhěngr v.o. prepare a round sum/amount of sth.