湊膽子

còu dǎn zi thấu đảm tử

Hán Việt: thấu đảm tử · Pinyin: còu dǎn zi

Tổng quan

kết đoàn

Cấu tạo: (thấu) + (đảm) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết đoàn
  • Cihui 方 kết đoàn (tạo thế mạnh)。聚合許多人以壯聲勢。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北方方言。指聚合許多人以壯氣勢。如:「人多也許不一定有幫助,但湊膽子總可以吧!」

Eng

  • Cihui 湊膽子 òu dǎnzi v.o. seek company to lessen fear or boost courage