湊集
thấu tập
Hán Việt: thấu tập · Pinyin: còu jí
Tổng quan
tập hợp: gom góp/thu thập/dành dụm
Nghĩa
Việt
- Cihui tập hợp: gom góp/thu thập/dành dụm
- Cihui tập hợp; gom góp; thu thập; dành dụm。把人或東西聚集在一起。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聚集。如:「星期天,大家湊集在一起閒談。」
Eng
- Cihui 湊集 òují v. 1. gather together 2. scrape together